ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời hạn lưu trú" (1件)
thời hạn lưu trú
日本語
名滞在期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
類語検索結果 "thời hạn lưu trú" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thời hạn lưu trú" (1件)
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
